Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11C-078.99 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 37C-535.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 36C-497.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 36C-480.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 97C-042.22 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 81C-266.33 | - | Gia Lai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 27C-067.79 | - | Điện Biên | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 88C-292.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 14C-414.89 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 36C-490.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 38C-228.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 66C-175.71 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 62C-210.66 | - | Long An | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 81C-262.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 28C-108.66 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 29D-587.89 | - | Hà Nội | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:45 |
| 94C-079.66 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 18C-166.67 | - | Nam Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 61C-581.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 86C-200.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 95C-082.89 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 36C-485.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 36C-500.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 35C-169.16 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 36C-504.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 74C-133.79 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 65C-219.69 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 65C-225.89 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 20C-288.69 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 89C-328.69 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |