Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-770.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-461.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-739.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37K-350.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 73A-346.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 92A-403.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65A-478.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 89A-475.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 49A-693.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 75A-370.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 19A-649.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 63A-302.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 81A-421.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 14A-907.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65A-489.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 19A-651.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-749.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 64A-188.33 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-740.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-786.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 78A-199.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 92A-401.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34A-828.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 88A-737.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 35A-429.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-406.60 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 72A-800.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-126.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 14B-051.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 99C-317.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|