Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-776.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 14A-909.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 98A-772.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 99A-795.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 36K-091.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 70A-524.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 27A-119.11 | - | Điện Biên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 14A-914.89 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 37K-359.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 14A-905.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 89A-484.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 66A-273.69 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 20A-791.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 15K-305.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 98A-755.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 81A-404.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 88A-705.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 17A-459.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 21A-196.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 34A-825.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 93A-466.00 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 19A-642.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 17A-449.69 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 43A-855.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 19A-640.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 95A-131.89 | - | Hậu Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 89A-522.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 65A-506.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 60K-598.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 49A-732.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |