Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-450.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 70A-545.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 35A-434.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 62A-441.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 48A-231.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34A-852.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-405.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 73A-341.11 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-766.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-083.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-462.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-780.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 47A-755.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65A-486.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15K-294.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 19A-635.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-410.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 85A-140.89 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 88A-729.29 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-752.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 63A-314.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-501.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34A-891.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 48C-106.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 18A-478.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-810.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51E-322.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34A-888.15 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 66C-182.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 28A-258.52 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|