Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-452.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 88A-717.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 70A-549.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 75A-365.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 34A-903.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 65A-513.31 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 60K-612.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 61K-445.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 88A-787.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 79C-222.25 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 19A-692.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 68A-356.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 89A-531.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 37K-441.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 61K-488.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 37K-354.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 26A-217.86 | - | Sơn La | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 75A-367.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 21A-201.99 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 97A-090.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 36K-067.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 92A-398.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 62A-432.89 | - | Long An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 17A-450.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 81A-413.89 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 66A-269.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 14A-914.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 36K-127.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 18A-449.86 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 49A-701.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |