Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-531.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-490.89 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 81A-415.69 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60B-069.79 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-598.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-035.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61K-499.55 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37C-562.62 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-207.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 21A-215.89 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 22C-109.89 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 12A-255.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89D-021.39 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70A-559.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 63B-031.79 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-936.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 95A-126.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-685.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-111.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-660.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-331.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 17A-458.85 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-873.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-778.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-504.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 71A-193.68 | - | Bến Tre | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-297.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 79A-535.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 27A-119.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-802.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |