Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-209.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-169.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-219.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-800.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51D-835.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17A-478.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89A-531.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-737.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89A-525.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 22A-242.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 28A-240.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-783.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 48A-225.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93A-465.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 27A-113.99 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71A-196.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99A-774.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 18A-457.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-724.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-713.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-496.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-100.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17A-457.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 68A-346.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 11A-120.39 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-730.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 84A-138.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-083.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 92A-398.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 34A-840.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|