Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-498.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-811.77 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 97B-012.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-803.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 78A-209.69 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-852.85 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 48C-112.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-150.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-855.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-584.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66A-294.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-827.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51D-846.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 38A-655.65 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47C-393.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-886.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 68A-360.69 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75C-155.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 34A-911.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 18B-029.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-184.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75A-381.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 92A-421.12 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 97A-093.89 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-700.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-931.13 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-783.87 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70C-211.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-902.20 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 76A-322.69 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|