Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-249.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-597.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 79A-544.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-704.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 79A-528.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-045.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 72A-788.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68A-349.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-746.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28A-237.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 22A-246.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18A-466.67 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 94A-105.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 26A-218.66 | - | Sơn La | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 21A-205.66 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-482.99 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-666.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68A-331.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48A-230.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-107.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-076.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 34A-830.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 24A-296.89 | - | Lào Cai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-714.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-313.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 35A-420.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-673.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 24A-285.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-627.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-700.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |