Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-205.69 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-739.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-457.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18A-458.66 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-500.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-458.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-358.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-100.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 64A-189.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36C-521.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 73C-186.69 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-507.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 21B-012.89 | - | Yên Bái | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 73A-359.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 27A-121.99 | - | Điện Biên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 27C-071.86 | - | Điện Biên | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51D-862.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99A-821.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 62D-013.68 | - | Long An | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 26C-156.89 | - | Sơn La | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-923.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 35A-453.33 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-790.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-546.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28C-117.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 22B-013.99 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 24C-158.79 | - | Lào Cai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-460.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-508.05 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19C-261.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |