Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-150.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-060.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-161.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 74A-259.95 | - | Quảng Trị | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 17A-461.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20A-795.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-732.32 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-096.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-471.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-151.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18A-453.33 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-863.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-197.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-162.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20A-770.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-330.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-664.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-745.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-216.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-465.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-758.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-653.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20A-794.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 17A-462.99 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-631.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-507.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-340.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18A-486.55 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61K-472.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-704.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |