Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-565.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-161.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 92A-418.41 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 64C-120.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37C-535.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 92C-250.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65C-221.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 63C-218.69 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51D-990.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 18C-165.99 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66C-172.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51D-992.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47C-353.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15D-045.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98C-335.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 11C-073.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98C-339.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75C-150.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37C-517.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 74C-132.99 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43C-298.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14C-415.51 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 21C-101.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49C-365.56 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15C-463.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 12C-136.31 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29D-592.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98C-342.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 74C-131.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19C-238.83 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|