Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49C-355.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98C-343.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35C-162.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17C-203.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43C-302.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 11C-080.39 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 83C-125.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51D-992.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14C-423.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 22C-102.99 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15C-465.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-580.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71C-128.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 38C-219.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14C-425.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 48C-103.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75C-151.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17C-206.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14C-407.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-479.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 24C-153.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66C-172.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14D-025.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88C-287.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88D-017.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98C-336.36 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 67C-176.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47C-354.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51D-984.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47C-374.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|