Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-482.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 23C-085.89 | - | Hà Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68C-171.79 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 63C-213.33 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36C-496.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 64C-119.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68C-168.69 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36C-501.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68C-170.88 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19C-245.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70C-209.20 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 12C-135.89 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 71C-125.79 | - | Bến Tre | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93C-194.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 75C-152.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77C-248.66 | - | Bình Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47C-357.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43C-300.69 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98C-352.99 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47C-359.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 62C-210.39 | - | Long An | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 73C-179.97 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60C-717.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 69C-099.88 | - | Cà Mau | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36C-483.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65C-222.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 24C-154.79 | - | Lào Cai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 73C-176.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93C-192.29 | - | Bình Phước | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 27C-069.06 | - | Điện Biên | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |