Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-151.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 38A-609.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-354.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-349.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-655.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-488.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-537.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 11A-127.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 66A-285.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-203.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48A-235.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-063.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-721.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77A-335.33 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-695.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-182.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 71A-201.89 | - | Bến Tre | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-745.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61K-416.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 81A-417.69 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-661.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-128.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93A-460.69 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-193.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 26A-218.86 | - | Sơn La | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77A-333.29 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20A-805.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 67A-311.66 | - | An Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-857.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-121.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |