Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-232.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-150.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-755.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-216.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-713.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-521.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-706.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20A-790.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-715.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-306.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-655.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-632.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-880.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-063.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28A-239.93 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61K-399.00 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-521.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-430.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-453.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 92A-428.89 | - | Quảng Nam | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 12A-261.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 26A-232.23 | - | Sơn La | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-420.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-989.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-803.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70A-583.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77A-348.86 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93A-496.39 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 72A-835.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 14A-968.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |