Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-835.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-459.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 85A-144.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-159.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17C-212.12 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-689.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 94B-012.89 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 64A-198.55 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-810.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-839.96 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-483.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-918.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 64A-196.79 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75B-027.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 73A-361.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-269.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65C-232.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 83B-022.55 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99B-028.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-789.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70B-031.13 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51D-825.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 78A-211.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-907.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-743.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-430.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-276.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 90C-150.05 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-521.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20C-308.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|