Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-625.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-665.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-108.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-783.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-775.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 76A-303.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-452.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-650.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 14A-912.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-543.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 66A-298.22 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 35A-444.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-769.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-671.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-781.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20A-826.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-754.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48A-234.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 34A-841.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-364.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 66A-281.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-471.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 14A-901.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70A-531.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 66A-273.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 73A-350.89 | - | Quảng Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99A-784.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-289.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99C-328.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93A-467.39 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |