Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-771.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-249.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 83A-189.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 74A-267.99 | - | Quảng Trị | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20C-301.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-810.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-309.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 26A-214.86 | - | Sơn La | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 92A-406.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-709.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-103.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 21A-197.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-054.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-868.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-489.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-785.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77A-330.68 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 76A-310.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93A-485.55 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99A-781.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18A-444.68 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 95A-127.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 34A-847.89 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 38A-621.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-655.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-703.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93A-466.39 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 24A-287.68 | - | Lào Cai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-095.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-539.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |