Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-430.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-547.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-344.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-196.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 68A-378.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-378.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-635.53 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-053.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-853.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-309.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-898.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 78D-008.09 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29D-637.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-811.12 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-083.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-532.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19B-031.31 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-485.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71C-134.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17A-512.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70A-615.51 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 68A-381.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72C-266.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-814.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-084.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37B-048.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-259.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-902.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 78C-129.89 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-364.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|