Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35C-180.80 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-143.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14C-456.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 82A-158.89 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35D-018.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66A-311.13 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 24D-011.55 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-874.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 86A-333.00 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 34B-045.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-973.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-927.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-398.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 21A-222.35 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 25C-059.95 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19C-274.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-542.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49B-035.35 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-510.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 67A-340.69 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-509.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-831.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49C-391.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 67C-195.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-153.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35A-475.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-620.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99A-889.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-440.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 77A-367.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|