Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74D-012.22 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-769.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-785.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 84D-006.99 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14K-042.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75A-394.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14K-027.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-260.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-408.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-288.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-633.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-800.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-622.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 94C-084.89 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 38B-026.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79A-590.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-762.62 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-489.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 38A-690.09 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99A-892.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-833.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 78B-020.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-419.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 34A-947.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-975.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-438.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70A-603.60 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 38A-700.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-485.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-943.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|