Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-855.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14K-013.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-640.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-473.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 26C-164.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 34D-041.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-279.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14C-449.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43B-064.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-094.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-118.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 24A-316.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-475.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-768.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-035.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 67A-341.69 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19C-266.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 18C-182.99 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-565.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-167.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-843.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-826.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79A-585.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-183.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-451.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66C-184.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 83D-010.99 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-069.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-683.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79D-012.13 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|