Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-758.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-187.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-310.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99A-890.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37C-578.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 69C-105.39 | - | Cà Mau | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-429.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 76A-324.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61B-045.55 | - | Bình Dương | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28D-014.69 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 97A-100.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48A-258.25 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36C-567.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70C-218.21 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 78C-126.26 | - | Phú Yên | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-046.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-496.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-870.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 73A-373.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-248.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-546.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-120.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51N-037.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 82C-095.90 | - | Kon Tum | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-888.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-777.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-128.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37C-593.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 71A-222.38 | - | Bến Tre | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-419.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |