Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-260.62 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-523.52 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-960.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-754.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65C-276.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19D-022.02 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-859.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 14K-015.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-381.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-427.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-344.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 85C-088.33 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-254.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 78D-009.88 | - | Phú Yên | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 21A-222.15 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 63C-230.32 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-380.80 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 24C-171.99 | - | Lào Cai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-184.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 27D-007.89 | - | Điện Biên | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-837.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 94B-016.61 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20B-036.66 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-403.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18A-495.89 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99A-877.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-718.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-481.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60C-788.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-506.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |