Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-299.00 | - | Hà Nam | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19B-029.92 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-551.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-540.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-235.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60C-786.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-263.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 14C-452.25 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 62B-033.79 | - | Long An | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 76A-335.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-447.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29D-630.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-068.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70C-216.99 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 92C-263.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-560.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37C-526.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 11A-122.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 24C-165.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19C-267.99 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 35A-482.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70A-598.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19C-280.89 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 38C-245.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-799.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 86A-322.11 | - | Bình Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-385.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 63A-327.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-141.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-427.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |