Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 12A-267.99 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-910.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89A-534.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89A-536.63 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-584.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-772.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 67C-192.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 34A-962.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 62D-015.51 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 62C-226.69 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-028.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71D-008.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70A-586.87 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 94B-016.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93A-509.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-176.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-766.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-280.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-534.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35C-181.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-055.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-718.81 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 11B-016.61 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93D-011.22 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-870.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49C-388.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-728.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15C-488.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-245.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-733.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|