Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-952.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65A-516.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 90A-302.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-075.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-627.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-631.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-671.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 81B-030.89 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-265.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-081.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29D-634.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-418.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-914.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-251.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-331.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89A-549.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-596.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 23A-163.99 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-561.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-407.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-426.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-843.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 34D-039.30 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88D-023.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65B-027.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-561.65 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-521.12 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15B-055.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 81A-467.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 34A-955.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|