Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-400.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 78A-224.99 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 24A-316.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89C-352.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-260.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-543.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20C-317.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 97A-100.33 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-882.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 48D-008.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-260.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-446.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-688.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-581.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-141.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-130.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71B-025.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19C-268.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-635.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 63B-034.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-333.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-099.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-279.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 27C-074.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70A-584.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 68A-379.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-335.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14K-034.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29D-629.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-698.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|