Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 12A-268.55 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 83B-026.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-418.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65C-264.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-154.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14K-002.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20C-317.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-120.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 62D-016.69 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-230.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17A-494.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 23A-166.89 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-807.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-247.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93A-518.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 18A-454.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-310.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 38A-702.02 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-967.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49A-762.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37C-570.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-578.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 85A-149.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-623.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 28C-126.12 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 26A-238.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-465.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-419.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 85B-015.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 63C-232.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|