Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-900.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-902.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 11C-089.98 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-695.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-498.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35D-017.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47C-402.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15D-052.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43D-013.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75D-011.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 68C-177.69 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-294.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79A-572.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-773.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99A-877.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-280.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-379.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 18A-503.05 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-736.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-637.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 23A-169.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 62A-488.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-877.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-966.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 34A-943.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 84A-152.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99A-857.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-108.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-129.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79C-234.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|