Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99C-331.13 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-245.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-122.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-963.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 81A-457.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-101.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-595.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 86A-333.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-187.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14K-013.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 24B-021.02 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 86B-028.28 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-948.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66A-317.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-280.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-647.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-086.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 22B-016.89 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-880.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-780.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93C-200.01 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 18A-505.89 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 81A-459.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 24D-011.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-626.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 24A-319.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47C-413.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 69C-104.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-428.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93D-010.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|