Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35D-018.19 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36D-032.03 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-742.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49C-392.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-402.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-773.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89A-547.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 77B-038.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17C-218.18 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 11B-016.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-678.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-780.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-219.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98C-378.87 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 22A-273.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35A-466.77 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 62A-473.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65C-263.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89C-355.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-480.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99A-869.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-433.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 73A-380.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71C-136.31 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99C-337.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 94B-017.69 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-684.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70A-525.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-831.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17C-216.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|