Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-571.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 51N-033.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 36C-548.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 37C-583.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 30M-160.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 51M-121.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 17A-495.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 60C-765.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 72B-046.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
05/12/2024 - 08:30
|
| 98C-391.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 88A-830.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 68C-185.55 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 35C-182.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 29K-424.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 37B-046.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
05/12/2024 - 08:30
|
| 61C-642.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 35A-480.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 51M-179.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 49B-034.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 08:30
|
| 95A-140.69 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 19D-021.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
05/12/2024 - 08:30
|
| 29K-379.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 17D-016.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
05/12/2024 - 08:30
|
| 68C-178.71 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 36K-277.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 51M-156.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 15K-494.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 20C-313.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 72C-269.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 88A-795.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|