Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-222.59 | - | Sơn La | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 19A-651.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 19A-637.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 27A-111.69 | - | Điện Biên | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 61K-431.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 34A-816.99 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 89A-482.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 65A-483.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 19A-637.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 17A-452.69 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 47A-758.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 65A-452.99 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 77A-318.39 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 17A-467.76 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 35A-433.55 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 65A-499.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 43A-935.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 65A-497.99 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 69A-167.69 | - | Cà Mau | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 43A-925.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 36K-139.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 34D-036.39 | - | Hải Dương | Xe tải van | 05/12/2024 - 08:30 |
| 65C-226.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 08:30 |
| 49C-368.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 05/12/2024 - 08:30 |
| 29K-278.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 08:30 |
| 66A-295.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 23C-089.69 | - | Hà Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 08:30 |
| 72A-807.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |
| 29K-238.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 08:30 |
| 70A-580.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 08:30 |