Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-718.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 14A-979.96 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 38A-670.99 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 49A-722.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 70B-031.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:45
|
| 97B-012.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:45
|
| 75A-384.85 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 66A-289.96 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 74A-274.99 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 60K-612.13 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 61K-500.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 88A-750.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 34A-917.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 48C-115.15 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 88A-780.78 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 99A-842.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 98C-369.96 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 79A-558.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 11A-131.32 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 73A-361.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 66A-293.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 37K-462.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 62A-460.06 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 20A-840.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 61K-460.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 86A-310.11 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 22A-265.89 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 37K-423.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 19B-026.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:45
|
| 37K-460.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|