Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-359.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43C-318.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99C-332.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-293.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-529.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-968.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-655.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-164.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 25B-011.77 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 77A-356.65 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-274.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49C-386.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-112.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-880.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-263.62 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-685.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-081.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 85D-008.99 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 84C-128.39 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-509.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-936.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73D-008.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 84A-147.48 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63A-333.30 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-872.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-570.70 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-290.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-533.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-907.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-089.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|