Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48C-120.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-358.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79A-569.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-859.96 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-757.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21A-223.32 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-019.76 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86A-333.57 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-505.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-353.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-975.75 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-640.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-161.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-048.84 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47C-399.77 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63C-234.11 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-482.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 28D-014.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-140.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-279.97 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-333.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14D-032.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 76B-029.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98D-022.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89A-543.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89C-352.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65C-264.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-124.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79C-234.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-959.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|