Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67D-012.33 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-355.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-967.96 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-876.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-147.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-548.84 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92C-260.61 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-070.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21D-009.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-142.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-874.78 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35C-183.83 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73B-017.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-872.73 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88C-321.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-438.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 83B-024.44 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-860.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-619.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 94A-114.15 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-235.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-975.97 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11A-139.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 75A-389.96 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35C-184.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-467.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-210.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49D-016.10 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-266.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-487.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|