Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-570.71 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98C-376.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34C-437.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79A-570.99 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-248.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-520.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62A-475.88 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-849.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21B-013.79 | - | Yên Bái | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-101.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51N-143.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 24B-019.99 | - | Lào Cai | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-253.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65C-272.89 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88C-322.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-631.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-094.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 69A-170.69 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-652.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-693.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62A-476.88 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-834.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-900.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99C-336.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-304.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-754.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 63A-330.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-313.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43B-066.68 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-650.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |