Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-810.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-046.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-045.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-047.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15D-055.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-064.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-302.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-154.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-198.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68C-182.22 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-044.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-100.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-470.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-343.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-879.97 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36D-031.31 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-556.65 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-923.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 28A-263.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89A-538.83 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-534.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-817.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-704.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81A-468.00 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-243.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-261.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-945.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-390.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-467.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-847.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|