Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75D-010.69 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 85B-014.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47C-421.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-619.16 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-043.43 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 90A-290.29 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-144.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-559.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-175.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-999.27 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63C-230.30 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35C-180.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-127.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70D-014.10 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21A-230.99 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 12A-270.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-820.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-348.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-930.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 77C-263.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-583.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-046.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-668.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-675.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43C-318.81 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-549.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 95B-019.73 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17B-031.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68C-180.18 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15C-485.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|