Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-507.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-439.89 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-304.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17C-219.78 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-824.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-061.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-428.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49C-395.59 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68B-036.03 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68C-180.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72B-046.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65C-270.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-128.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73D-009.09 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 67A-344.34 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81D-015.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69B-014.01 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-429.24 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-306.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35A-479.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-699.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-270.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-854.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-903.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48B-015.01 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-154.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-376.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62B-032.30 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-194.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-906.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|