Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-873.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-614.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 28B-019.95 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47C-408.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-252.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61B-046.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89A-532.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22A-282.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-691.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-968.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-305.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-636.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15C-495.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64B-019.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-615.51 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-208.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-570.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11C-087.78 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26A-242.69 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72C-271.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 27B-014.01 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66A-312.13 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-573.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-540.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98D-020.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-380.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65C-279.97 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 94C-083.89 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-953.95 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81C-294.49 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|