Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22D-011.55 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14B-053.54 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-649.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 71D-007.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-965.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 67A-329.23 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11A-141.14 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-876.78 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49A-755.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-845.48 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-498.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49C-385.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-389.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-620.02 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70C-219.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-821.21 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-499.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68D-009.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-499.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-264.46 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 94A-109.69 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-444.07 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-192.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-516.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26A-240.69 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-616.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21D-009.09 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-892.93 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60D-024.42 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-906.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|