Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-649.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-406.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-919.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-462.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66D-015.16 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 97D-011.22 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-242.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47C-415.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 78B-022.23 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-681.18 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-409.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65D-014.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21A-232.89 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-018.19 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-131.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-065.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-871.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-990.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-246.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-804.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-476.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-469.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49A-770.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 23A-167.67 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26A-239.23 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-279.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 75A-392.92 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93A-524.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 23C-090.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20B-038.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|