Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62C-222.55 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14C-451.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-169.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-834.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-093.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-597.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86A-326.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-531.13 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-022.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72C-276.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-291.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72C-270.72 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-846.46 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62A-475.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89C-352.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-110.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-281.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-504.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48D-008.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-370.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-354.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-022.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 28A-260.89 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-864.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 84B-023.23 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72D-014.15 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-461.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99C-345.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49C-394.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 94B-017.99 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|