Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89B-027.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-854.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 67C-198.00 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-021.02 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 94C-084.48 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-897.98 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43C-314.44 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-803.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-565.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-407.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-828.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-922.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86C-210.01 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 23D-008.00 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-790.97 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-297.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-013.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-891.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17A-493.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81C-300.01 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 78C-126.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22A-280.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34B-044.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 82A-161.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63A-333.13 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43C-323.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-490.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60B-079.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72C-265.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-350.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|