Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-486.87 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-821.12 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77A-358.53 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47C-397.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-532.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-213.31 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 28A-268.33 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17B-031.66 | - | Thái Bình | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-860.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51N-091.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 86C-209.09 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-999.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 83A-193.69 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-587.77 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-541.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-489.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21C-111.68 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-548.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62C-222.37 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-894.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79A-584.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-930.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21A-231.69 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 67B-030.68 | - | An Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-735.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93A-506.69 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20C-323.24 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-094.94 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-498.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-826.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |