Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-265.65 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49D-015.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-890.09 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-041.41 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69D-006.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 78A-217.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-640.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-899.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86C-213.31 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 78B-018.99 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-093.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-390.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-792.97 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20B-035.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-754.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88C-316.17 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-242.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-944.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-614.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35A-482.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-522.33 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66B-024.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 67C-193.91 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70C-213.21 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-527.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89C-345.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 77A-367.99 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79A-592.95 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-990.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-957.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|